So sánh cơ cấu đóng góp kênh qua các kỳ FY2024, YTD2025, FY2025, YTD2026
| Kênh Bán | FY2024 | YTD2025 | FY2025 | YTD2026 |
|---|
| Phân Khúc FOB | 2026 Units | 2025 Units | % Share | YoY |
|---|
| Dòng Sản Phẩm | 2026 Units | 2025 Units | % Share | YoY |
|---|
| Kênh Bán | 2026 Units | 2025 Units | Growth (YoY) | Top Models Sold (2026) |
|---|
Báo cáo số lượng bán ra theo tuần hoặc theo tháng (tùy chỉnh toggle)
Phân bổ kênh cho từng sản phẩm cụ thể
| Kênh Bán | Số Lượng (Units) | Tỉ Trọng (%) |
|---|
| Dealer / Channel | Units Sold | % Total | Top Models Sold (Units) |
|---|
| Model | 2026 | 2025 | YoY |
|---|
| Dealer | 2026 | 2025 | YoY |
|---|
Trọng điểm: Hà Nội, Quảng Ninh, Hải Phòng, Bắc Ninh
Trọng điểm: TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Cần Thơ
Trọng điểm: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Nghệ An, Huế
| Nhân Viên KD / PIC | Phụ Trách Kênh | Sản Lượng 2026 | Tỉ Trọng (%) | Mục Tiêu (Standard) | Đạt Tiến Độ |
|---|---|---|---|---|---|
| Phan Doãn Thái Bình | Key Accounts (FPT, DMCL, Chuỗi Phía Bắc) | 23,635 | 29.5% | 22,000 | 107.4% ⭐ |
| Key Account Team (DMX) | Thế Giới Di Động / Điện Máy Xanh | 46,510 | 58.1% | 45,000 | 103.4% ⭐ |
| E-Commerce & New Retail | Shopee Mall, TikTok Shop, Brand Stores | 9,839 | 12.4% | 9,500 | 103.6% ⭐ |
Monthly quantity trend across prioritized channels
GT (AJ), KA-DMX (AK-R), Shopee (M), Tiktok (N), DMX (R)
| Kênh Bán | Số Lượng (Units) | Tỉ Trọng (%) |
|---|
Tra cứu nhanh theo Model, Kênh và Thời gian
| Kênh Bán | Số Lượng (Units) | Tỉ Trọng (%) |
|---|
Dữ liệu đối soát tự động hàng ngày
Nguồn: Hợp Long PSI & SN Activated
87,432 Serial Nhập Chuỗi Key Accounts
| Kênh Bán / Đại Lý | Sell-in Hợp Long | Sell-thru Báo Cáo | Sell-out Kích Hoạt Thực Tế | Độ Lệch / Tồn Chuỗi | Tỉ Lệ Kích Hoạt |
|---|---|---|---|---|---|
| Điện Máy Xanh (DMX) | 59,858 | 46,510 | 42,105 | 17,753 | 70.3% |
| Điện Máy Chợ Lớn (DMCL) | 12,746 | 10,215 | 8,642 | 4,104 | 67.8% |
| FPT Shop | 10,889 | 9,120 | 7,890 | 2,999 | 72.5% |
| CellphoneS & Nguyễn Kim | 3,939 | 3,240 | 2,717 | 1,222 | 69.0% |