Ecovacs BI

Báo Cáo Phân Tích Dữ Liệu Hải Quan RVC

Hệ thống phân tích và theo dõi tăng trưởng giá FOB, số lượng và tổng trị giá nhập khẩu qua các năm

Tất Cả Các Năm ▼
Tất Cả Các Tháng ▼
Tất Cả Thương Hiệu ▼
🛡️
Executive Intelligence • Vietnam Market Review 2026

Báo Cáo Hải Quan & Phân Tích Thị Phần Cạnh Tranh (Góc Nhìn Country Manager)

Tổng hợp toàn diện dữ liệu Hải quan nhập khẩu Việt Nam 2026: Ecovacs dẫn đầu thị trường với $49.10M FOB (51.6% Thị Phần Doanh Thu) và 186,817 máy (48.8% Sản Lượng), vượt trội so với Roborock (26.5% - $25.21M) và Dreame (18.5% - $17.59M). Quy mô nhập khẩu toàn thị trường đạt $95.06M FOB (382,502 máy), tăng trưởng +71.1% YoY.

⭐ Ecovacs #1 Doanh Thu: $49.10M FOB (51.6%) 📦 Ecovacs #1 Sản Lượng: 186,817 Máy (48.8%) 🏷️ Ecovacs ASP Cao Nhất: $262.81/Máy (+6.1% vs Thị Trường) 🌐 Quy Mô Toàn Thị Trường: $95.06M (382.5k Máy)
Quy Mô Hải Quan (2026) +71.1% YoY
$95.06M
382,502 Máy Toàn Quốc
📈 Bùng nổ nhập khẩu Q3-Q4
Ecovacs (Thị Phần #1) #1 Tuyệt Đối
51.6%
$49.10M FOB | 186,817 Máy
⭐ Gấp 1.95x Roborock, 2.8x Dreame
Roborock (#2 Thách Thức) Runner-Up
26.5%
$25.21M FOB | 103,166 Máy
🔥 Đẩy mạnh Qrevo & Saros Flow
Dreame (#3 Bám Đuổi) Top 3
18.5%
$17.59M FOB | 74,006 Máy
⚡ 52% sản lượng là Cầm tay H16
Đơn Giá FOB Bình Quân ASP Sức Mạnh
$248
EVS: $263 | RR: $244 | DR: $238
🏷️ EVS duy trì giá trị cao nhất
0 $0 $0

📊 Báo Cáo Cột Doanh Thu Các Tháng & Tỉ Trọng Thị Phần (%)

So sánh trực tiếp quy mô doanh thu FOB hoặc chuẩn hóa tỉ trọng % thị phần giữa các thương hiệu theo từng tháng

💡 Nhận định Country Manager: Nhịp độ nhập khẩu phản ánh rõ chu kỳ thị trường: Tháng 8 – Tháng 12 là cao điểm nhập hàng phục vụ mùa Mega Sale và Tết. Ecovacs bứt phá mạnh từ Tháng 8 đến Tháng 12 với quy mô nhập khẩu đạt từ $4.3M – $7.3M/tháng, chiếm trên 50% tổng dung lượng thị trường.

🏆 Biểu Đồ Lũy Kế YTD 2026 So Sánh Các Thương Hiệu

Quy mô Doanh thu FOB ($M) và Sản lượng nhập khẩu (Nghìn máy)

YTD 2026 Review

🍩 Cơ Cấu Thị Phần YTD 2026 (% Doanh Thu FOB)

Tổng dung lượng thị trường: $95.06M USD

ECOVACS (EVS)
51.6% Market Share
$49.10M FOB • 186.8k Máy
ROBOROCK (RR)
26.5% Market Share
$25.21M FOB • 103.2k Máy
DREAME (DR)
18.5% Market Share
$17.59M FOB • 74.0k Máy
XIAOMI (MI)
2.0% Market Share
$1.94M FOB • 13.1k Máy

📋 Bảng Tổng Hợp Vị Thế Cạnh Tranh & Động Thái Chiến Lược (Country Manager Review)

Đánh giá tổng thể quy mô, đơn giá, thị phần và chiến lược sản phẩm của từng đối thủ

Dữ Liệu Chuẩn Hóa 2026
Hạng Thương Hiệu Sản Lượng (Máy) Thị Phần SL (%) Doanh Thu FOB (USD) Thị Phần DT (%) FOB TB ($) Dòng Sản Phẩm Trọng Điểm Đánh Giá & Hành Động Country Manager
#1 Ecovacs (EVS) 186,817 48.8% $49,097,730 51.6% $262.81 T30C Family, T80 Omni, T90 Pro Omni, N30 Pro Omni, Winbot Vị thế dẫn đầu tuyệt đối. Khai thác tối đa kênh chuỗi DMX & đẩy mạnh mở rộng dòng lau kính Winbot.
#2 Roborock (RR) 103,166 27.0% $25,214,002 26.5% $244.40 Saros 20 Flow, Qrevo Edge 2 Flow, Qrevo 2 Pro, Qrevo S Pro Đối thủ cạnh tranh trực diện nguy hiểm nhất ở phân khúc cao cấp. Tấn công mạnh bằng công nghệ con lăn Flow Series.
#3 Dreame (DR) 74,006 19.3% $17,592,149 18.5% $237.71 X60/X50 Ultra, D30/D20 Ultra, H16 ProTriForce, H16 Steam 52% sản lượng dựa vào dòng cầm tay Wet&Dry H16. Đang dùng dòng D30/D20 hạ giá đánh phân khúc Entry Omni.
#4 Xiaomi (MI) 13,091 3.4% $1,938,516 2.0% $148.08 Robot Vacuum S20+, S20 Series Chiếm lĩnh phân khúc giá rẻ dưới FOB qua sàn E-com và chuỗi Mi Store.
#5 Mova 5,275 1.4% $1,191,562 1.3% $225.89 E20s, E30 Ultra, V50 Ultra Nhãn con của Dreame đánh phá tầm giá mềm, nhập mạnh vào Tháng 5-6.
📊 Bảng Phân Tích Doanh Thu & Thị Phần Theo Phân Khúc Giá FOB 2026

Chi Tiết Doanh Thu FOB, GMV & Tỉ Lệ Thị Phần (Market Share %) Từng Hãng

Đánh giá chi tiết thế trận cạnh tranh giữa Ecovacs, Roborock, Dreame và Xiaomi trên từng dải giá FOB & GMV

Căn cứ Hải quan 2026

📈 Tương Quan Tỉ Lệ Thị Phần (%) Từng Hãng Theo 4 Phân Khúc Giá

(Chuẩn hóa 100% Thị phần mỗi dải giá)
PHÂN KHÚC GMV PHÂN KHÚC FOB Ecovacs (FOB) Roborock (FOB) Dreame (FOB) Xiaomi (FOB) Total FOB Total GMV EVS MS% RR MS% DR MS% Xiaomi MS%
$900+ (X Series) FOB >= $450 $3.11M $2.87M $3.70M - $9.73M $14.59M 32.0% 29.5% 38.1% -
$600 – $900 (T90 Series) $300 <= FOB < $450 $19.39M $7.35M $3.39M $0.87M $31.27M $46.90M 62.0% 23.5% 10.8% 2.8%
$300 – $600 (T30 & T50) $150 <= FOB < $300 $25.61M $14.45M $9.01M $0.51M $50.46M $75.68M 50.8% 28.6% 17.9% 1.0%
< $300 (Robot đơn & SES) FOB < $150 $0.98M $0.54M $1.49M $0.57M $3.58M $5.37M 27.5% 15.1% 41.5% 15.8%
TỔNG CỘNG THỊ TRƯỜNG Toàn bộ dải giá $49.10M $25.21M $17.59M $1.94M $95.06M $142.59M 51.6% 26.5% 18.5% 2.0%
💡 Nhận Định Cấu Trúc Thị Phần & Chiến Lược Phân Khúc (Country Manager Insight):
  • Phân khúc Trụ Cột ($300 – $900 GMV / FOB $150 – $450): Chiếm tới 85.9% quy mô thị trường ($81.72M FOB). Ecovacs thống lĩnh tuyệt đối với 62.0% thị phần ở tầm $600–$900 (T90 Series) và 50.8% thị phần ở tầm $300–$600 (T30C Family & T50). Đây là pháo đài lợi nhuận và doanh thu cốt lõi cần bảo vệ tối đa.
  • Phân khúc Siêu Cao Cấp ($900+ GMV / FOB >= $450): Dreame dẫn đầu (38.1%), tiếp theo là Ecovacs (32.0%) và Roborock (29.5%). Ecovacs cần tiếp tục đẩy mạnh các SKU X-series và phụ kiện trạm cấp xả nước tự động để mở rộng cách biệt.
  • Phân khúc Giá Rẻ (< $300 GMV / FOB < $150): Dreame (41.5%) và Ecovacs (27.5%) dẫn đầu thị phần, trong đó Dreame chủ yếu nhập máy hút bụi cầm tay giá thấp, còn Ecovacs duy trì sự hiện diện với các dòng N-series và SES.

Tăng Trưởng Ngành Hàng Qua Các Năm (2022 - 2026)

So sánh sản lượng và giá trị nhập khẩu tích lũy giữa các thương hiệu qua các năm

Xu Hướng Tăng Trưởng Dài Hạn (2022 - 2026)